sìi sụp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh của động tác quỳ lạy liên tục và nhanh: "sì sụp" mô phỏng tiếng động phát ra khi đầu hoặc thân người chạm đất trong những lần quỳ lạy liên tiếp, thể hiện sự thành kính, biết ơn hoặc van xin tha thiết.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lạy sì sụp": Cụm từ cố định, diễn tả hành động lạy liên tục, nhanh và có phần khẩn thiết. Hành động này thường xuất phát từ lòng biết ơn sâu sắc, sự tôn kính tột độ hoặc lời cầu xin khẩn khoản.
- Cụ già lạy sì sụp tạ ơn ân nhân đã cứu mạng con mình.
Biến thể và từ gần giống
- Lạy lục (động từ): Lạy nhiều lần một cách khúm núm, van xin. Tuy nhiên, "lạy lục" thiếu yếu tố tượng thanh "sì sụp" và thường mang sắc thái hạ mình, nài nỉ nhiều hơn.
- Khấn đầu (động từ): Cúi đầu lạy, thường trong ngữ cảnh tế lễ, cầu khấn. Hành động có thể không liên tục và nhanh như "sì sụp".
Từ đồng nghĩa
- Lạy rạp: Lạy xuống sát đất, thể hiện sự tôn kính hoặc quy phục cao độ. Từ này nhấn mạnh tư thế hơn là tính chất liên tục và âm thanh của động tác.
Thành ngữ liên quan
- Lạy như tế sao: Thành ngữ ví von cảnh lạy nhiều và nhanh. "Sì sụp" có thể là từ tượng thanh mô tả cụ thể cho hành động trong thành ngữ này.
- Nghe bà kể chuyện, nó sợ quá, lạy như tế sao để bà tha thứ.
- ph. Qùi xuống đứng lên liền liền: Lạy sì sụp.